吸い上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吸い上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suck up; to pump up; to draw up; to absorb; to extract
- Động từ to siphon off (profits, etc.); to exploit
- Động từ to take up others' opinions, hopes, etc.
Cách viết khác: 吸いあげる, 吸上げる
Cách chia của 吸い上げる
| Thể lịch sự (ます) | 吸い上げます |
| Thể て | 吸い上げて |
| Quá khứ (た) | 吸い上げた |
| Phủ định (ない) | 吸い上げない |
| Khả năng | 吸い上げられる |
| Ý chí (よう) | 吸い上げよう |
| Điều kiện (ば) | 吸い上げれば |
| Bị động | 吸い上げられる |
| Sai khiến | 吸い上げさせる |
| Mệnh lệnh | 吸い上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).