含まれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 含まれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be included; to be composed of; to be comprised of
Cách chia của 含まれる
| Thể lịch sự (ます) | 含まれます |
| Thể て | 含まれて |
| Quá khứ (た) | 含まれた |
| Phủ định (ない) | 含まれない |
| Khả năng | 含まれられる |
| Ý chí (よう) | 含まれよう |
| Điều kiện (ば) | 含まれれば |
| Bị động | 含まれられる |
| Sai khiến | 含まれさせる |
| Mệnh lệnh | 含まれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 含まれる
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.