TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

含(ふく)ませる

ふくませるfukumaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 含 hàm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 含ませる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soak; to saturate; to suckle; to make one hold something in the mouth; to include

Cách chia của 含ませる

Thể lịch sự (ます)含ませます
Thể て含ませて
Quá khứ (た)含ませた
Phủ định (ない)含ませない
Khả năng含ませられる
Ý chí (よう)含ませよう
Điều kiện (ば)含ませれば
Bị động含ませられる
Sai khiến含ませさせる
Mệnh lệnh含ませろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 含ませる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.