TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

君(きみ)たち

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きみたちkimitachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN ĐẠT 君 quân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 君たち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ you (plural); all of you; you all (thân mật, nam giới dùng)

Cách viết khác: 君達

Câu ví dụ với 君たち

  • 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
  • 君たちは来年何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178776
  • 急ぐ必要はなかったのに。 Chúng ta không cần vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165927
  • 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822
  • 君たちは何について話しているのですか。 Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.