君たち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 君たち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you (plural); all of you; you all (thân mật, nam giới dùng)
Cách viết khác: 君達
Câu ví dụ với 君たち
- 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
- 君たちは来年何歳になりますか。 Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178776
- 急ぐ必要はなかったのに。 Chúng ta không cần vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165927
- 君たちいつ準備は完了するつもりだい。 Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178822
- 君たちは何について話しているのですか。 Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178792
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.