名札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 名札
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name plate; name tag; label
Câu ví dụ với 名札
- トムは名札を付けてるよ。 Tom đang đeo thẻ tên đấy.Tatoeba #8652480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).