TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

司(つかさど)る

JLPT N1 từ thông dụng
つかさどるtsukasadoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 司 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 司る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in charge of; to manage; to direct; to administer; to preside over
  • Động từ to rule; to govern; to control

Cách viết khác: 掌る, 主る, 司どる

Cách chia của 司る

Thể lịch sự (ます)司ります
Thể て司って
Quá khứ (た)司った
Phủ định (ない)司らない
Khả năng司れる
Ý chí (よう)司ろう
Điều kiện (ば)司れば
Bị động司られる
Sai khiến司らせる
Mệnh lệnh司れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 司る

  • 市長は市政を司る。 Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.Tatoeba #168334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.