可及的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả cập đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 可及的
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ as ... as possible
Từ liên quan với 可及的
Từ ghép có 可及的
- 可及的速やかに — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.