召す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 召す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call; to summon; to send for; to invite (tôn kính ngữ)
- Động từ to eat; to drink (tôn kính ngữ)
- Động từ to put on; to wear (tôn kính ngữ)
- Động từ to buy; to purchase (tôn kính ngữ)
- Động từ to take (a bath) (tôn kính ngữ)
- Động từ to ride; to get in (a vehicle); to take (tôn kính ngữ)
- Động từ to catch (a cold) (tôn kính ngữ)
- Động từ to put on (years); to get old (tôn kính ngữ)
- Động từ to strike one's fancy; to please one (tôn kính ngữ)
- Động từ to do (tôn kính ngữ)
- Động từ to commit seppuku (tôn kính ngữ)
- Trợ động từ indicates respect (tôn kính ngữ)
Cách chia của 召す
| Thể lịch sự (ます) | 召します |
| Thể て | 召して |
| Quá khứ (た) | 召した |
| Phủ định (ない) | 召さない |
| Khả năng | 召せる |
| Ý chí (よう) | 召そう |
| Điều kiện (ば) | 召せば |
| Bị động | 召される |
| Sai khiến | 召させる |
| Mệnh lệnh | 召せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).