TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

召(め)す

JLPT N1 từ thông dụng
めすmesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 召 triệu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 召す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call; to summon; to send for; to invite (tôn kính ngữ)
  • Động từ to eat; to drink (tôn kính ngữ)
  • Động từ to put on; to wear (tôn kính ngữ)
  • Động từ to buy; to purchase (tôn kính ngữ)
  • Động từ to take (a bath) (tôn kính ngữ)
  • Động từ to ride; to get in (a vehicle); to take (tôn kính ngữ)
  • Động từ to catch (a cold) (tôn kính ngữ)
  • Động từ to put on (years); to get old (tôn kính ngữ)
  • Động từ to strike one's fancy; to please one (tôn kính ngữ)
  • Động từ to do (tôn kính ngữ)
  • Động từ to commit seppuku (tôn kính ngữ)
  • Trợ động từ indicates respect (tôn kính ngữ)

Cách chia của 召す

Thể lịch sự (ます)召します
Thể て召して
Quá khứ (た)召した
Phủ định (ない)召さない
Khả năng召せる
Ý chí (よう)召そう
Điều kiện (ば)召せば
Bị động召される
Sai khiến召させる
Mệnh lệnh召せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.