古ぼける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 古ぼける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look old; to become time-worn; to become worn out; to become old and grubby; to become musty
Cách viết khác: 古惚ける, 古呆ける
Cách chia của 古ぼける
| Thể lịch sự (ます) | 古ぼけます |
| Thể て | 古ぼけて |
| Quá khứ (た) | 古ぼけた |
| Phủ định (ない) | 古ぼけない |
| Khả năng | 古ぼけられる |
| Ý chí (よう) | 古ぼけよう |
| Điều kiện (ば) | 古ぼければ |
| Bị động | 古ぼけられる |
| Sai khiến | 古ぼけさせる |
| Mệnh lệnh | 古ぼけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).