TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古(ふる)び衰(おとろ)える

ふるびおとろえるfurubiotoroeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 古 cổ·衰 suy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 古び衰える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to waste away

Cách chia của 古び衰える

Thể lịch sự (ます)古び衰えます
Thể て古び衰えて
Quá khứ (た)古び衰えた
Phủ định (ない)古び衰えない
Khả năng古び衰えられる
Ý chí (よう)古び衰えよう
Điều kiện (ば)古び衰えれば
Bị động古び衰えられる
Sai khiến古び衰えさせる
Mệnh lệnh古び衰えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.