口説く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口説く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade; to urge; to coax; to solicit
- Động từ to make advances (to); to seduce; to court; to woo; to make a play (for)
Cách chia của 口説く
| Thể lịch sự (ます) | 口説きます |
| Thể て | 口説いて |
| Quá khứ (た) | 口説いた |
| Phủ định (ない) | 口説かない |
| Khả năng | 口説ける |
| Ý chí (よう) | 口説こう |
| Điều kiện (ば) | 口説けば |
| Bị động | 口説かれる |
| Sai khiến | 口説かせる |
| Mệnh lệnh | 口説け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).