TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口説(くど)く

くどくkudoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu·説 thuyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 口説く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to persuade; to urge; to coax; to solicit
  • Động từ to make advances (to); to seduce; to court; to woo; to make a play (for)

Cách chia của 口説く

Thể lịch sự (ます)口説きます
Thể て口説いて
Quá khứ (た)口説いた
Phủ định (ない)口説かない
Khả năng口説ける
Ý chí (よう)口説こう
Điều kiện (ば)口説けば
Bị động口説かれる
Sai khiến口説かせる
Mệnh lệnh口説け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.