TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口裏(くちうら)

くちうらkuchiura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU LÍ 口 khẩu·裏 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 口裏

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ determining a speaker's true or hidden meaning; determining a speaker's intentions from his manner of speech
  • Danh từ divining good or bad luck from listening to someone (cổ)

Cách viết khác: 口占, 口うら

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.