TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叙情(じょじょう)

từ thông dụng
じょじょうjojō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TÌNH 叙 tự·情 tình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 叙情

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lyricism; description of one's feelings

Cách viết khác: 抒情

Từ ghép có 叙情

  • 叙情詩 — Thơ trữ tình, trữ tình.

Câu ví dụ với 叙情

  • 私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。 Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.Tatoeba #155934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.