TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反転(はんてん)

từ thông dụng
はんてんhanten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN CHUYỂN 反 phản·転 chuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản chuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 反転

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rolling over; turning over
  • Danh từ turning around (the other way); reversal (of direction, course, etc.); inversion; flipping
  • Danh từ producing a positive from a negative; producing a negative from a positive
  • Danh từ circle inversion; plane inversion

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.