TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反(はん)する

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はんするhansuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 反 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 反する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be contrary (to); to go against; to run counter (to); to contradict; to be opposite (to)
  • Động từ to infringe; to violate; to transgress
  • Động từ to disobey (an order, teachings, etc.); to defy; to rebel; to revolt

Cách viết khác: 叛する

Cách chia của 反する

Thể lịch sự (ます)反します
Thể て反して
Quá khứ (た)反した
Phủ định (ない)反さない
Ý chí (よう)反しよう
Điều kiện (ば)反すれば
Bị động反される
Sai khiến反させる
Mệnh lệnh反しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.