反する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 反する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be contrary (to); to go against; to run counter (to); to contradict; to be opposite (to)
- Động từ to infringe; to violate; to transgress
- Động từ to disobey (an order, teachings, etc.); to defy; to rebel; to revolt
Cách viết khác: 叛する
Cách chia của 反する
| Thể lịch sự (ます) | 反します |
| Thể て | 反して |
| Quá khứ (た) | 反した |
| Phủ định (ない) | 反さない |
| Ý chí (よう) | 反しよう |
| Điều kiện (ば) | 反すれば |
| Bị động | 反される |
| Sai khiến | 反させる |
| Mệnh lệnh | 反しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).