及ぼす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 及ぼす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exert (influence); to exercise; to cause (e.g. damage); to do (e.g. harm); to bring about (e.g. benefits)
Cách chia của 及ぼす
| Thể lịch sự (ます) | 及ぼします |
| Thể て | 及ぼして |
| Quá khứ (た) | 及ぼした |
| Phủ định (ない) | 及ぼさない |
| Khả năng | 及ぼせる |
| Ý chí (よう) | 及ぼそう |
| Điều kiện (ば) | 及ぼせば |
| Bị động | 及ぼされる |
| Sai khiến | 及ぼさせる |
| Mệnh lệnh | 及ぼせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).