TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

及(およ)ぼす

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
およぼすoyobosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 及 cập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 及ぼす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exert (influence); to exercise; to cause (e.g. damage); to do (e.g. harm); to bring about (e.g. benefits)

Cách chia của 及ぼす

Thể lịch sự (ます)及ぼします
Thể て及ぼして
Quá khứ (た)及ぼした
Phủ định (ない)及ぼさない
Khả năng及ぼせる
Ý chí (よう)及ぼそう
Điều kiện (ば)及ぼせば
Bị động及ぼされる
Sai khiến及ぼさせる
Mệnh lệnh及ぼせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.