及ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 及ぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach; to amount to; to befall; to happen to; to extend
- Động từ to be up to the task; to come up to
- Động từ to compare with; to be a match (for)
- Động từ to resort (to an act)
- Động từ to require (to do)
Cách chia của 及ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 及びます |
| Thể て | 及んで |
| Quá khứ (た) | 及んだ |
| Phủ định (ない) | 及ばない |
| Khả năng | 及べる |
| Ý chí (よう) | 及ぼう |
| Điều kiện (ば) | 及べば |
| Bị động | 及ばれる |
| Sai khiến | 及ばせる |
| Mệnh lệnh | 及べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 及ぶ
- アウグスティヌスの思想的影響はキリスト教にとどまらず、西洋思想全体に及んでいるといっても過言ではない。 Sẽ không phải là quá đáng khi nói rằng tư tưởng của Augustine ảnh hưởng không chỉ riêng Thiên Chúa giáo mà còn tới tư tương của toàn bộ phương Tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.