TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

即(そく)する

JLPT N1 từ thông dụng
そくするsokusuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 即 tức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 即する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conform to; to agree with; to be adapted to; to be based on

Cách viết khác: 則する

Cách chia của 即する

Thể lịch sự (ます)即します
Thể て即して
Quá khứ (た)即した
Phủ định (ない)即さない
Ý chí (よう)即しよう
Điều kiện (ば)即すれば
Bị động即される
Sai khiến即させる
Mệnh lệnh即しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.