TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

危険性(きけんせい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きけんせいkikensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUY HIỂM TÍNH 危 nguy·険 hiểm·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguy hiểm tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 危険性

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (degree of) risk; riskiness; danger

Câu ví dụ với 危険性

  • 今回はプロプライエタリソフトウェアの危険性について話すべくに参りました。 Hôm nay tôi đến đây để nói về những rủi ro đến từ các phần mềm sở hữu độc quyền.Tatoeba #6766374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.