TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

危険(きけん)を冒(おか)す

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きけんをおかすkiken'ōkasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 危 nguy·険 hiểm·冒 mạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 危険を冒す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to brave a danger; to take a risk

Cách viết khác: 危険をおかす

Cách chia của 危険を冒す

Thể lịch sự (ます)危険を冒します
Thể て危険を冒して
Quá khứ (た)危険を冒した
Phủ định (ない)危険を冒さない
Khả năng危険を冒せる
Ý chí (よう)危険を冒そう
Điều kiện (ば)危険を冒せば
Bị động危険を冒される
Sai khiến危険を冒させる
Mệnh lệnh危険を冒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 危険を冒す

  • 危険を冒さなければ何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.