危険を冒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 危険を冒す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to brave a danger; to take a risk
Cách viết khác: 危険をおかす
Cách chia của 危険を冒す
| Thể lịch sự (ます) | 危険を冒します |
| Thể て | 危険を冒して |
| Quá khứ (た) | 危険を冒した |
| Phủ định (ない) | 危険を冒さない |
| Khả năng | 危険を冒せる |
| Ý chí (よう) | 危険を冒そう |
| Điều kiện (ば) | 危険を冒せば |
| Bị động | 危険を冒される |
| Sai khiến | 危険を冒させる |
| Mệnh lệnh | 危険を冒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 危険を冒す
- 危険を冒さなければ何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.