危うく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 危うく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ barely; narrowly
- Phó từ almost; nearly
Câu ví dụ với 危うく
- 彼は危うく溺死するところだった。 Anh ấy suýt chút nữa thì chết đuối.Tatoeba #108678
- 彼女は危うく溺れるところだった。 Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90622
- 彼女は危うく溺死するところだった。 Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90621
- 彼は危うく車にひかれるところだった。 Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108681
- ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.