TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

印象(いんしょう)に残(のこ)る

いんしょうにのこるinshōninokoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 印 ấn·象 tượng·残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 印象に残る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make a lasting impression

Cách chia của 印象に残る

Thể lịch sự (ます)印象に残ります
Thể て印象に残って
Quá khứ (た)印象に残った
Phủ định (ない)印象に残らない
Khả năng印象に残れる
Ý chí (よう)印象に残ろう
Điều kiện (ば)印象に残れば
Bị động印象に残られる
Sai khiến印象に残らせる
Mệnh lệnh印象に残れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 印象に残る

  • アルプスの景観は私の印象に残った。 Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.Tatoeba #237391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.