印象に残る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 印象に残る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make a lasting impression
Cách chia của 印象に残る
| Thể lịch sự (ます) | 印象に残ります |
| Thể て | 印象に残って |
| Quá khứ (た) | 印象に残った |
| Phủ định (ない) | 印象に残らない |
| Khả năng | 印象に残れる |
| Ý chí (よう) | 印象に残ろう |
| Điều kiện (ば) | 印象に残れば |
| Bị động | 印象に残られる |
| Sai khiến | 印象に残らせる |
| Mệnh lệnh | 印象に残れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 印象に残る
- アルプスの景観は私の印象に残った。 Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.Tatoeba #237391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).