TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

占(うらな)う

JLPT N2 từ thông dụng
うらなうuranau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 占 chiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 占う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell someone's fortune; to divine (the future)
  • Động từ to predict; to forecast

Cách viết khác: 卜う

Cách chia của 占う

Thể lịch sự (ます)占います
Thể て占って
Quá khứ (た)占った
Phủ định (ない)占わない
Khả năng占える
Ý chí (よう)占おう
Điều kiện (ば)占えば
Bị động占われる
Sai khiến占わせる
Mệnh lệnh占え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.