占う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 占う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell someone's fortune; to divine (the future)
- Động từ to predict; to forecast
Cách viết khác: 卜う
Cách chia của 占う
| Thể lịch sự (ます) | 占います |
| Thể て | 占って |
| Quá khứ (た) | 占った |
| Phủ định (ない) | 占わない |
| Khả năng | 占える |
| Ý chí (よう) | 占おう |
| Điều kiện (ば) | 占えば |
| Bị động | 占われる |
| Sai khiến | 占わせる |
| Mệnh lệnh | 占え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).