半端
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 半端
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remnant; fragment; incomplete set; incompleteness
- Danh từ fraction; odd sum
- Tính từ đuôi na halfway; half-hearted; perfunctory
- Tính từ đuôi na irresponsible; foolish