TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千万(せんばん)

せんばんsenban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN VẠN 千 thiên·万 vạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 千万

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exceedingly; extremely; very many; indeed

Câu ví dụ với 千万

  • もし、君が1千万円もっていたとしたらどうするだろう。 Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Tatoeba #193943
  • 君がそれを知らないのは遺憾千万だ。 Quá tiếc khi bạn không biết nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.