化す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 化す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change (into); to turn (into); to transform (into); to become
- Động từ to influence
Cách viết khác: けす
Cách chia của 化す
| Thể lịch sự (ます) | 化します |
| Thể て | 化して |
| Quá khứ (た) | 化した |
| Phủ định (ない) | 化さない |
| Khả năng | 化せる |
| Ý chí (よう) | 化そう |
| Điều kiện (ば) | 化せば |
| Bị động | 化される |
| Sai khiến | 化させる |
| Mệnh lệnh | 化せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 化す
Câu ví dụ với 化す
- 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942
- その条件は空文化している。 Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208916
- 目的は手段を正当化する。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79895
- 天候が急に変化した。 Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125062
- 人が真剣に話してるのに茶化さないでよ。 Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.