勇者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dũng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勇者 nghĩa là anh hùng.
Nghĩa của 勇者
Danh từ
- Anh hùng.
Cách viết khác: ゆうじゃ
Từ liên quan với 勇者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hero; the brave; man of valour (valor)
Câu hỏi thường gặp
勇者 nghĩa là gì?
勇者 (danh từ) nghĩa là anh hùng.
勇者 đọc là gì?
勇者 đọc là ゆうしゃ (romaji: yūsha).
Âm Hán Việt của 勇者 là gì?
Âm Hán Việt của 勇者 là "dũng giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.