励まし
Nghĩa của 励まし
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encouragement; cheering on
Câu ví dụ với 励まし
- 僕が彼を励ましに行こう。 Tôi sẽ đi cổ vũ anh ấy.Tatoeba #82366
- 彼女は彼に小説を書くように励ました。 Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.Tatoeba #87396
- 彼は私にもう一度挑戦するようにと励ましてくれた。 Anh ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.Tatoeba #106141
- 彼は息子にもっと勉強するようにと励ました。 Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.