TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

努(つと)める

JLPT N2 từ thông dụng
つとめるtsutomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 努 nỗ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

努める nghĩa là cố gắng.

Nghĩa của 努める

Động từ

  1. Cố gắng.

Cách viết khác: 勉める, 力める

Cách chia của 努める

Thể lịch sự (ます)努めます
Thể て努めて
Quá khứ (た)努めた
Phủ định (ない)努めない
Khả năng努められる
Ý chí (よう)努めよう
Điều kiện (ば)努めれば
Bị động努められる
Sai khiến努めさせる
Mệnh lệnh努めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 努める

  • 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to endeavor (to do); to endeavour; to try hard; to work hard; to strive

Câu hỏi thường gặp

努める nghĩa là gì?

努める (động từ) nghĩa là cố gắng.

努める đọc là gì?

努める đọc là つとめる (romaji: tsutomeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.