助け合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 助け合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to help each other; to cooperate
Cách viết khác: 助けあう, たすけ合う
Cách chia của 助け合う
| Thể lịch sự (ます) | 助け合います |
| Thể て | 助け合って |
| Quá khứ (た) | 助け合った |
| Phủ định (ない) | 助け合わない |
| Khả năng | 助け合える |
| Ý chí (よう) | 助け合おう |
| Điều kiện (ば) | 助け合えば |
| Bị động | 助け合われる |
| Sai khiến | 助け合わせる |
| Mệnh lệnh | 助け合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 助け合う
- 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).