利き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 利き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effectiveness; efficacy; efficaciousness
- Hậu tố dominance (e.g. of left or right hand)
- Danh từ tasting (alcohol, tea, etc.)
Cách viết khác: 効き
Câu ví dụ với 利き
- その少年は大人のような口の利き方をする。 Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.Tatoeba #209050
- 僕は右利きです。 Tôi thuận tay phải.Tatoeba #6207168
- 僕は左利きです。 Tôi thuận tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81890
- 左利きなのよ。 Tôi thuận tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10655786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.