TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切羽詰(せっぱつ)まる

せっぱつまるseppatsumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·羽 vũ·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切羽詰まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be at one's wits' end; to be cornered; to be in a fix; to be in a desperate situation; to be in a pinch

Cách viết khác: 切羽詰る, せっぱ詰まる, 切羽つまる, せっぱ詰る

Cách chia của 切羽詰まる

Thể lịch sự (ます)切羽詰まります
Thể て切羽詰まって
Quá khứ (た)切羽詰まった
Phủ định (ない)切羽詰まらない
Khả năng切羽詰まれる
Ý chí (よう)切羽詰まろう
Điều kiện (ば)切羽詰まれば
Bị động切羽詰まられる
Sai khiến切羽詰まらせる
Mệnh lệnh切羽詰まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 切羽詰まる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.