切羽詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切羽詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be at one's wits' end; to be cornered; to be in a fix; to be in a desperate situation; to be in a pinch
Cách viết khác: 切羽詰る, せっぱ詰まる, 切羽つまる, せっぱ詰る
Cách chia của 切羽詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 切羽詰まります |
| Thể て | 切羽詰まって |
| Quá khứ (た) | 切羽詰まった |
| Phủ định (ない) | 切羽詰まらない |
| Khả năng | 切羽詰まれる |
| Ý chí (よう) | 切羽詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 切羽詰まれば |
| Bị động | 切羽詰まられる |
| Sai khiến | 切羽詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 切羽詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).