TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分(わ)け合(あ)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
わけあうwakeau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 分け合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to share

Cách viết khác: 分けあう, わけ合う

Cách chia của 分け合う

Thể lịch sự (ます)分け合います
Thể て分け合って
Quá khứ (た)分け合った
Phủ định (ない)分け合わない
Khả năng分け合える
Ý chí (よう)分け合おう
Điều kiện (ば)分け合えば
Bị động分け合われる
Sai khiến分け合わせる
Mệnh lệnh分け合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.