TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出歩(である)く

であるくdearuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·歩 bộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出歩く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go out; to go around; to walk about; to roam

Cách chia của 出歩く

Thể lịch sự (ます)出歩きます
Thể て出歩いて
Quá khứ (た)出歩いた
Phủ định (ない)出歩かない
Khả năng出歩ける
Ý chí (よう)出歩こう
Điều kiện (ば)出歩けば
Bị động出歩かれる
Sai khiến出歩かせる
Mệnh lệnh出歩け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.