TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出来上(できあ)がる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
できあがるdekiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·来 lai·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出来上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be completed; to be finished; to be ready (e.g. to serve or eat)
  • Động từ to be very drunk; to get plastered (khẩu ngữ)

Cách viết khác: でき上がる, 出来あがる, 出来上る

Cách chia của 出来上がる

Thể lịch sự (ます)出来上がります
Thể て出来上がって
Quá khứ (た)出来上がった
Phủ định (ない)出来上がらない
Khả năng出来上がれる
Ý chí (よう)出来上がろう
Điều kiện (ば)出来上がれば
Bị động出来上がられる
Sai khiến出来上がらせる
Mệnh lệnh出来上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.