出来上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出来上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be completed; to be finished; to be ready (e.g. to serve or eat)
- Động từ to be very drunk; to get plastered (khẩu ngữ)
Cách viết khác: でき上がる, 出来あがる, 出来上る
Cách chia của 出来上がる
| Thể lịch sự (ます) | 出来上がります |
| Thể て | 出来上がって |
| Quá khứ (た) | 出来上がった |
| Phủ định (ない) | 出来上がらない |
| Khả năng | 出来上がれる |
| Ý chí (よう) | 出来上がろう |
| Điều kiện (ば) | 出来上がれば |
| Bị động | 出来上がられる |
| Sai khiến | 出来上がらせる |
| Mệnh lệnh | 出来上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).