出尽くす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出尽くす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come out completely; to be fully expressed (of views, ideas, etc.); to be aired fully; to be exhausted; to run out
Cách viết khác: 出尽す, 出つくす
Cách chia của 出尽くす
| Thể lịch sự (ます) | 出尽くします |
| Thể て | 出尽くして |
| Quá khứ (た) | 出尽くした |
| Phủ định (ない) | 出尽くさない |
| Khả năng | 出尽くせる |
| Ý chí (よう) | 出尽くそう |
| Điều kiện (ば) | 出尽くせば |
| Bị động | 出尽くされる |
| Sai khiến | 出尽くさせる |
| Mệnh lệnh | 出尽くせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).