TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出始(ではじ)める

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ではじめるdehajimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·始 thuỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出始める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin to appear; to begin to come in

Cách viết khác: 出はじめる

Cách chia của 出始める

Thể lịch sự (ます)出始めます
Thể て出始めて
Quá khứ (た)出始めた
Phủ định (ない)出始めない
Khả năng出始められる
Ý chí (よう)出始めよう
Điều kiện (ば)出始めれば
Bị động出始められる
Sai khiến出始めさせる
Mệnh lệnh出始めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 出始める

  • 雨がひどく降っていたが、さらに悪いことには、風が出はじめた。 Trời lúc đó đang mưa to, và còn tệ hơn là gió bắt đầu nổi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.