出始める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出始める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin to appear; to begin to come in
Cách viết khác: 出はじめる
Cách chia của 出始める
| Thể lịch sự (ます) | 出始めます |
| Thể て | 出始めて |
| Quá khứ (た) | 出始めた |
| Phủ định (ない) | 出始めない |
| Khả năng | 出始められる |
| Ý chí (よう) | 出始めよう |
| Điều kiện (ば) | 出始めれば |
| Bị động | 出始められる |
| Sai khiến | 出始めさせる |
| Mệnh lệnh | 出始めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 出始める
- 雨がひどく降っていたが、さらに悪いことには、風が出はじめた。 Trời lúc đó đang mưa to, và còn tệ hơn là gió bắt đầu nổi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.