TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出回(でまわ)る

でまわるdemawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear on the market; to be in season (e.g. of fruit)
  • Động từ to circulate widely; to make the rounds; to go around; to float around

Cách viết khác: 出廻る, 出まわる

Cách chia của 出回る

Thể lịch sự (ます)出回ります
Thể て出回って
Quá khứ (た)出回った
Phủ định (ない)出回らない
Khả năng出回れる
Ý chí (よう)出回ろう
Điều kiện (ば)出回れば
Bị động出回られる
Sai khiến出回らせる
Mệnh lệnh出回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.