出回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appear on the market; to be in season (e.g. of fruit)
- Động từ to circulate widely; to make the rounds; to go around; to float around
Cách viết khác: 出廻る, 出まわる
Cách chia của 出回る
| Thể lịch sự (ます) | 出回ります |
| Thể て | 出回って |
| Quá khứ (た) | 出回った |
| Phủ định (ない) | 出回らない |
| Khả năng | 出回れる |
| Ý chí (よう) | 出回ろう |
| Điều kiện (ば) | 出回れば |
| Bị động | 出回られる |
| Sai khiến | 出回らせる |
| Mệnh lệnh | 出回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).