出切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be out of; to have no more at hand
Cách chia của 出切る
| Thể lịch sự (ます) | 出切ります |
| Thể て | 出切って |
| Quá khứ (た) | 出切った |
| Phủ định (ない) | 出切らない |
| Khả năng | 出切れる |
| Ý chí (よう) | 出切ろう |
| Điều kiện (ば) | 出切れば |
| Bị động | 出切られる |
| Sai khiến | 出切らせる |
| Mệnh lệnh | 出切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).