冷やす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 冷やす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cool; to chill; to refrigerate
- Động từ to calm down; to cool off; to regain one's composure; to relax
- Động từ to be frightened (at); to be scared (of)
Cách viết khác: 冷す
Cách chia của 冷やす
| Thể lịch sự (ます) | 冷やします |
| Thể て | 冷やして |
| Quá khứ (た) | 冷やした |
| Phủ định (ない) | 冷やさない |
| Khả năng | 冷やせる |
| Ý chí (よう) | 冷やそう |
| Điều kiện (ば) | 冷やせば |
| Bị động | 冷やされる |
| Sai khiến | 冷やさせる |
| Mệnh lệnh | 冷やせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 冷やす
- 暑い時は、首の後ろを冷やすといいんだって。 Tôi nghe nói làm mát phần gáy khi trời nóng rất công hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1687821
- 頭を冷やせ! Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1325382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.