TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(ひ)やす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひやすhiyasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 冷やす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cool; to chill; to refrigerate
  • Động từ to calm down; to cool off; to regain one's composure; to relax
  • Động từ to be frightened (at); to be scared (of)

Cách viết khác: 冷す

Cách chia của 冷やす

Thể lịch sự (ます)冷やします
Thể て冷やして
Quá khứ (た)冷やした
Phủ định (ない)冷やさない
Khả năng冷やせる
Ý chí (よう)冷やそう
Điều kiện (ば)冷やせば
Bị động冷やされる
Sai khiến冷やさせる
Mệnh lệnh冷やせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 冷やす

  • 暑い時は、首の後ろを冷やすといいんだって。 Tôi nghe nói làm mát phần gáy khi trời nóng rất công hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1687821
  • 頭を冷やせ! Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1325382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.