TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(ひ)や

từ thông dụng
ひやhiya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 冷や

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold water (viết tắt)
  • Danh từ cold sake (viết tắt)
  • Tiền tố cold; cool; chilled; unheated

Cách viết khác: 冷

Câu ví dụ với 冷や

  • 暑い時は、首の後ろを冷やすといいんだって。 Tôi nghe nói làm mát phần gáy khi trời nóng rất công hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1687821
  • 頭を冷やせ! Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1325382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.