TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(さ)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さめるsameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 冷める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cool down; to get cold
  • Động từ to cool off (excitement, temper, etc.); to subside; to dampen; to fade; to wane
  • Động từ to be cold (eyes, expression, etc.); to be composed

Cách chia của 冷める

Thể lịch sự (ます)冷めます
Thể て冷めて
Quá khứ (た)冷めた
Phủ định (ない)冷めない
Khả năng冷められる
Ý chí (よう)冷めよう
Điều kiện (ば)冷めれば
Bị động冷められる
Sai khiến冷めさせる
Mệnh lệnh冷めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.