Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
写実的 nghĩa là đồ hoạ.
Nghĩa của 写実的
Tính từ đuôi na
Đồ hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na realistic; graphic; true to life
Câu hỏi thường gặp
写実的 nghĩa là gì?
写実的 (tính từ đuôi na) nghĩa là đồ hoạ.
写実的 đọc là gì?
写実的 đọc là しゃじつてき (romaji: shajitsuteki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.