TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

写(うつ)る

JLPT N2 từ thông dụng
うつるutsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 写 tả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 写る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be photographed; to be projected

Cách chia của 写る

Thể lịch sự (ます)写ります
Thể て写って
Quá khứ (た)写った
Phủ định (ない)写らない
Khả năng写れる
Ý chí (よう)写ろう
Điều kiện (ば)写れば
Bị động写られる
Sai khiến写らせる
Mệnh lệnh写れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.