写る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 写る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be photographed; to be projected
Cách chia của 写る
| Thể lịch sự (ます) | 写ります |
| Thể て | 写って |
| Quá khứ (た) | 写った |
| Phủ định (ない) | 写らない |
| Khả năng | 写れる |
| Ý chí (よう) | 写ろう |
| Điều kiện (ば) | 写れば |
| Bị động | 写られる |
| Sai khiến | 写らせる |
| Mệnh lệnh | 写れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).