内気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 内気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na shy; bashful; timid; reserved
Câu ví dụ với 内気
- その内気な少年はぼそぼそと自分の名前をつぶやいた。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207404
- その内気な生徒は、自分の答えをつぶやいた。 Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.