公表
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 公表
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official announcement; proclamation
Câu ví dụ với 公表
- 厚生労働省は、日本で発生した新型コロナのクラスターマップをホームページで公表した。 Bộ Y tế Nhật Bản đã công bố bản đồ những khu vực lây nhiễm virus COVID-19 tập thể tại Nhật Bản trên trang chủ của họ.Tatoeba #8617616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).