全面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 全面
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whole surface; entire
Từ ghép có 全面
- 全面的 — Hoàn toàn, toàn.
Câu ví dụ với 全面
- 君の言うことに全面的に賛成だ。 Tôi hoàn toàn tán thành điều bạn nói.Tatoeba #178488
- 私は彼を全面的に信頼している。 Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153585
- 全面的に賛成です。 Tôi hoàn toàn đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11522682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.