全盛期
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn thịnh kỳ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 全盛期
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heyday; golden age
Câu ví dụ với 全盛期
- ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
- どんな犬にも全盛期がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199457
- 誰にも一度は全盛期がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.