TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全力(ぜんりょく)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぜんりょくzenryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN LỰC 全 toàn·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 全力

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ all one's power (strength, energy, efforts); one's utmost

Câu ví dụ với 全力

  • やることは何でも全力をつくせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193018
  • やることには何でも全力を尽くせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193020
  • 何をするにしても、全力を尽くさなければならない。 Làm gì thì cũng phải cố hết sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.