TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入会(にゅうかい)

từ thông dụng
にゅうかいnyūkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP HỘI 入 nhập·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 入会

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admission (to a society, club, etc.); joining; entrance; enrollment; enrolment

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入会

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 入会

  • 彼はそのクラブへの入会を申し込んだ。 Anh ấy đã đăng ký gia nhập câu lạc bộ đó.Tatoeba #113209
  • 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.